CNAPS Code cho City Commercial Bank in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ningbo Bank Co., Ltd. Yongda Garden Community Branch | 313332083388 | 宁波银行股份有限公司永达花园社区支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Yongdong Branch | 313332082192 | 宁波银行股份有限公司甬东支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Yonggang Branch | 313332083021 | 宁波银行股份有限公司甬港支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Yuyao Lizhou Community Branch | 313332484248 | 宁波银行股份有限公司余姚梨洲社区支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Yuyao Dongcheng Community Branch | 313332484192 | 宁波银行股份有限公司余姚东城社区支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Yuyao Lanjiang Community Branch | 313332484230 | 宁波银行股份有限公司余姚兰江社区支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Yuyao Shinan Community Branch | 313332484205 | 宁波银行股份有限公司余姚世南社区支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Yuyao New City Community Branch | 313332484213 | 宁波银行股份有限公司余姚新城市社区支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Yuyao Shengshan Community Branch | 313332484221 | 宁波银行股份有限公司余姚胜山社区支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Yuyao Yaodong Community Branch | 313332484256 | 宁波银行股份有限公司余姚姚东社区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1603 hồ sơ của City Commercial Bank tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.