CNAPS Code cho City Commercial Bank in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Central Garden Community Branch | 313332083482 | 宁波银行股份有限公司中央花园社区支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Zhouxiang Branch | 313332585033 | 宁波银行股份有限公司周巷支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Zhonggongmiao Branch | 313332082481 | 宁波银行股份有限公司钟公庙支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Zhuangqiao Logistics Park Branch | 313332082699 | 宁波银行股份有限公司庄桥物流园区支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Zhuangshi Branch | 313332082738 | 宁波银行股份有限公司庄市支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Zhuangqiao Branch | 313332082125 | 宁波银行股份有限公司庄桥支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Zonghan Branch | 313332585113 | 宁波银行股份有限公司宗汉支行 |
| Ningbo Bank Co., Ltd. Head Office Business Department | 313332083396 | 宁波银行股份有限公司总行营业部 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Ningbo Fenghua Branch | 313332601195 | 台州银行股份有限公司宁波奉化支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Ningbo Cixi Xiaolin Small and Micro Enterprise Branch | 313332501080 | 台州银行股份有限公司宁波慈溪逍林小微企业专营支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1603 hồ sơ của City Commercial Bank tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.