CNAPS Code cho City Commercial Bank in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Taizhou Bank Co., Ltd. Ningbo Cixi Shengshan Small and Micro Enterprise Branch | 313332501055 | 台州银行股份有限公司宁波慈溪胜山小微企业专营支行 |
| Wenzhou Bank Co., Ltd. Ningbo Jiangbei Branch | 313332009056 | 温州银行股份有限公司宁波江北支行 |
| Wenzhou Bank Co., Ltd. Ningbo Yinzhou Branch | 313332009064 | 温州银行股份有限公司宁波鄞州支行 |
| Wenzhou Bank Co., Ltd. Ningbo Yuyao Branch | 313332409042 | 温州银行股份有限公司宁波余姚支行 |
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank Co., Ltd. Ningbo Cixi Branch | 313332560036 | 浙江稠州商业银行股份有限公司宁波慈溪支行 |
| Zhejiang Mintai Commercial Bank Co., Ltd. Ningbo Beilun Branch | 313332030070 | 浙江民泰商业银行股份有限公司宁波北仑支行 |
| Zhejiang Mintai Commercial Bank Co., Ltd. Ningbo Branch | 313332030012 | 浙江民泰商业银行股份有限公司宁波分行 |
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank Co., Ltd. Ningbo Jishigang Branch | 313332060022 | 浙江稠州商业银行股份有限公司宁波集士港支行 |
| Zhejiang Mintai Commercial Bank Co., Ltd. Ningbo Cixi Branch | 313332530067 | 浙江民泰商业银行股份有限公司宁波慈溪支行 |
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank Co., Ltd. Ningbo Branch | 313332060014 | 浙江稠州商业银行股份有限公司宁波分行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1603 hồ sơ của City Commercial Bank tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.