CNAPS Code cho City Commercial Bank in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhejiang Tailong Commercial Bank Co., Ltd. Ningbo Zhenhai Branch | 313332070307 | 浙江泰隆商业银行股份有限公司宁波镇海支行 |
| Zhejiang Tailong Commercial Bank Ningbo Cixi Branch | 313332570120 | 浙江泰隆商业银行宁波慈溪支行 |
| Zhejiang Tailong Commercial Bank Co., Ltd. Ningbo Yinzhou Branch | 313332070108 | 浙江泰隆商业银行股份有限公司宁波鄞州支行 |
| Zhejiang Tailong Commercial Bank Co., Ltd. Ningbo Xiangshan Branch | 313332170256 | 浙江泰隆商业银行股份有限公司宁波象山支行 |
| Zhejiang Tailong Commercial Bank Ningbo Jiangshan Small and Micro Enterprise Branch | 313332070165 | 浙江泰隆商业银行宁波姜山小微企业专营支行 |
| Zhejiang Tailong Commercial Bank Ningbo Guanhaiwei Branch | 313332570187 | 浙江泰隆商业银行宁波观海卫支行 |
| Zhejiang Tailong Commercial Bank Ningbo Langxia Small and Micro Enterprise Branch | 313332470135 | 浙江泰隆商业银行宁波朗霞小微企业专营支行 |
| Zhejiang Tailong Commercial Bank Ningbo Hengxi Small and Micro Enterprise Branch | 313332070296 | 浙江泰隆商业银行宁波横溪小微企业专营支行 |
| Zhejiang Tailong Commercial Bank Ningbo Ninghai Branch | 313332270118 | 浙江泰隆商业银行宁波宁海支行 |
| Zhejiang Tailong Commercial Bank Ningbo Yuyao Branch | 313332470194 | 浙江泰隆商业银行宁波余姚支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1603 hồ sơ của City Commercial Bank tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.