CNAPS Code cho City Commercial Bank in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhejiang Tailong Commercial Bank Ningbo Lulin Small and Micro Enterprise Branch | 313332070157 | 浙江泰隆商业银行宁波路林小微企业专营支行 |
| Zhejiang Tailong Commercial Bank Ningbo Gulin Small and Micro Enterprise Branch | 313332070212 | 浙江泰隆商业银行宁波古林小微企业专营支行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Taizhou Wenling Small and Micro Enterprise Branch | 313345465032 | 杭州银行股份有限公司台州温岭小微企业专营支行 |
| Jinhua Bank Co., Ltd. Taizhou Branch | 313345006119 | 金华银行股份有限公司台州分行 |
| Jinhua Bank Co., Ltd. Taizhou Wenling Small and Micro Enterprise Branch | 313345006127 | 金华银行股份有限公司台州温岭小微企业专营支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Taizhou Linhai Small and Micro Enterprise Branch | 313345288043 | 宁波银行股份有限公司台州临海小微企业专营支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Taizhou Branch | 313345088016 | 宁波银行股份有限公司台州分行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Taizhou Branch | 313345065014 | 杭州银行股份有限公司台州分行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Taizhou Wenling Small and Micro Enterprise Branch | 313345488034 | 宁波银行股份有限公司台州温岭小微企业专营支行 |
| Bank of Shaoxing Co., Ltd. Taizhou Branch | 313345009498 | 绍兴银行股份有限公司台州分行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1603 hồ sơ của City Commercial Bank tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.