CNAPS Code cho City Commercial Bank in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Taizhou Bank Co., Ltd. Wenling Ruoheng Branch | 313345405072 | 台州银行股份有限公司温岭箬横支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Wenling Shiqiaotou Small and Micro Enterprise Branch | 313345421097 | 台州银行股份有限公司温岭石桥头小微企业专营支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Wenling Shangshufang Small and Micro Enterprise Branch | 313345421101 | 台州银行股份有限公司温岭尚书坊小微企业专营支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Yuhuan Longxi Small and Micro Enterprise Branch | 313345822138 | 台州银行股份有限公司玉环龙溪小微企业专营支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Yuhuan Qinggang Small and Micro Enterprise Branch | 313345820575 | 台州银行股份有限公司玉环清港小微企业专营支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Yuhuan Yucheng Small and Micro Enterprise Branch | 313345822162 | 台州银行股份有限公司玉环玉城小微企业专营支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Yuhuan Branch | 313345806012 | 台州银行股份有限公司玉环支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Wenling Xinhe Small and Micro Enterprise Branch | 313345420352 | 台州银行股份有限公司温岭新河小微企业专营支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Yuhuan Chumen Branch | 313345806037 | 台州银行股份有限公司玉环楚门支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Wenling Songmen Branch | 313345405097 | 台州银行股份有限公司温岭松门支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1603 hồ sơ của City Commercial Bank tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.