CNAPS Code cho City Commercial Bank in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Taizhou Bank Co., Ltd. Wenling Chengbei Small and Micro Enterprise Branch | 313345420192 | 台州银行股份有限公司温岭城北小微企业专营支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Tiantai Tantou Small and Micro Enterprise Branch | 313345621525 | 台州银行股份有限公司天台坦头小微企业专营支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Shifu Avenue Branch | 313345003089 | 台州银行股份有限公司市府大道支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Tiantai Shifeng Small and Micro Enterprise Branch | 313345621031 | 台州银行股份有限公司天台始丰小微企业专营支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Wenling Daxi Branch | 313345405056 | 台州银行股份有限公司温岭大溪支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Wenling Nanping Small and Micro Enterprise Branch | 313345420432 | 台州银行股份有限公司温岭南屏小微企业专营支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Wenling Hengfeng Branch | 313345405064 | 台州银行股份有限公司温岭横峰支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Wenling Chengdong Small and Micro Enterprise Branch | 313345422362 | 台州银行股份有限公司温岭城东小微企业专营支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Wenling Muyu Small and Micro Enterprise Branch | 313345421595 | 台州银行股份有限公司温岭牧屿小微企业专营支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Wenling Branch | 313345405089 | 台州银行股份有限公司温岭支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1603 hồ sơ của City Commercial Bank tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.