CNAPS Code cho City Commercial Bank in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Taizhou Bank Co., Ltd. Luqiao Tianyangwang Branch | 313345001139 | 台州银行股份有限公司路桥田洋王支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Luqiao Avenue Branch | 313345001309 | 台州银行股份有限公司路桥大道支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Luqiao Hengjie Branch | 313345001202 | 台州银行股份有限公司路桥横街支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Luqiao Mall Small and Micro Enterprise Branch | 313345021610 | 台州银行股份有限公司路桥商城小微企业专营支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Luqiao Luoyang Community Branch | 313345020856 | 台州银行股份有限公司路桥螺洋社区支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Luqiao Juanqiao Community Branch | 313345021644 | 台州银行股份有限公司路桥卷桥社区支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Luqiao Xinbei Community Branch | 313345022241 | 台州银行股份有限公司路桥新北社区支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Luqiao Tongyu Community Branch | 313345020483 | 台州银行股份有限公司路桥桐屿社区支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Luqiao Pengjie Small and Micro Enterprise Branch | 313345020379 | 台州银行股份有限公司路桥蓬街小微企业专营支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Luqiao Xialiang Community Branch | 313345022276 | 台州银行股份有限公司路桥下梁社区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1603 hồ sơ của City Commercial Bank tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.