CNAPS Code cho City Commercial Bank in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Taizhou Bank Co., Ltd. Luqiao Yangzhang Branch | 313345001042 | 台州银行股份有限公司路桥洋张支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Luqiao Yinzuo Street Branch | 313345001059 | 台州银行股份有限公司路桥银座街支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Luqiao Xindajie Branch | 313345001018 | 台州银行股份有限公司路桥新大街支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Luqiao Xinqiao Branch | 313345001219 | 台州银行股份有限公司路桥新桥支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Tiantai Chengdong Small and Micro Enterprise Branch | 313345621953 | 台州银行股份有限公司天台城东小微企业专营支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Luqiao Xiaowufen Community Branch | 313345021923 | 台州银行股份有限公司路桥小伍份社区支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Tiantai Pingqiao Small and Micro Enterprise Branch | 313345600020 | 台州银行股份有限公司天台平桥小微企业专营支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Tiantai Branch | 313345607019 | 台州银行股份有限公司天台支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Tiantai Chicheng Small and Micro Enterprise Branch | 313345620367 | 台州银行股份有限公司天台赤城小微企业专营支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Wenling Binhai Small and Micro Enterprise Branch | 313345420891 | 台州银行股份有限公司温岭滨海小微企业专营支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1603 hồ sơ của City Commercial Bank tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.