CNAPS Code cho City Commercial Bank in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Taizhou Bank Co., Ltd. Linhai Taozhu Small and Micro Enterprise Branch | 313345220616 | 台州银行股份有限公司临海桃渚小微企业专营支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Luqiao Ganpeng Community Branch | 313345020830 | 台州银行股份有限公司路桥竿篷社区支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Linhai Jinshan Branch | 313345220075 | 台州银行股份有限公司临海巾山支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Luqiao Changpu Community Branch | 313345020864 | 台州银行股份有限公司路桥长浦社区支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Luqiao Metal Recycling Park Branch | 313345001350 | 台州银行股份有限公司路桥金属再生园支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Luqiao Fengjiang Branch | 313345001091 | 台州银行股份有限公司路桥峰江支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Luqiao Shanghai Street Branch | 313345001114 | 台州银行股份有限公司路桥商海街支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Luqiao Shichang Street Branch | 313345001067 | 台州银行股份有限公司路桥市场街支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Luqiao Shangcai Branch | 313345001235 | 台州银行股份有限公司路桥上蔡支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Luqiao Shiqu Branch | 313345001155 | 台州银行股份有限公司路桥石曲支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1603 hồ sơ của City Commercial Bank tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.