CNAPS Code cho City Commercial Bank in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Taizhou Bank Co., Ltd. Jiaojiang Qiansuo Small and Micro Enterprise Branch | 313345021126 | 台州银行股份有限公司椒江前所小微企业专营支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Jiaojiang Sanjia Community Branch | 313345020660 | 台州银行股份有限公司椒江三甲社区支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Development Zone Branch | 313345003056 | 台州银行股份有限公司开发区支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Linhai Baishuiyang Small and Micro Enterprise Branch | 313345222152 | 台州银行股份有限公司临海白水洋小微企业专营支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Jiaojiang Branch | 313345001278 | 台州银行股份有限公司椒江支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Jiaojiang Sanjia Small and Micro Enterprise Branch | 313345021046 | 台州银行股份有限公司椒江三甲小微企业专营支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Jiaojiang Zhang'an Community Branch | 313345020750 | 台州银行股份有限公司椒江章安社区支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Jiaojiang Zhongshan Road Branch | 313345003097 | 台州银行股份有限公司椒江中山路支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Linhai Datian Small and Micro Enterprise Branch | 313345221711 | 台州银行股份有限公司临海大田小微企业专营支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Jiaojiang Yongning Community Branch | 313345021966 | 台州银行股份有限公司椒江永宁社区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1603 hồ sơ của City Commercial Bank tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.