CNAPS Code cho City Commercial Bank in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Taizhou Bank Co., Ltd. Huangyan Toudao Community Branch | 313345020475 | 台州银行股份有限公司黄岩头陀社区支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Huangyan Branch | 313345002117 | 台州银行股份有限公司黄岩支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Jiaojiang Dongshan Small and Micro Enterprise Branch | 313345020635 | 台州银行股份有限公司椒江东山小微企业专营支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Jiaojiang Hongjia Branch | 313345001171 | 台州银行股份有限公司椒江洪家支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Jiaojiang Haimen Branch | 313345001260 | 台州银行股份有限公司椒江海门支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Huangyan Yuanqiao Branch | 313345002168 | 台州银行股份有限公司黄岩院桥支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Jiaojiang Jiazhi Community Branch | 313345021335 | 台州银行股份有限公司椒江葭沚社区支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Jiaojiang Jiaobei Small and Micro Enterprise Branch | 313345021360 | 台州银行股份有限公司椒江椒北小微企业专营支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Jiaojiang Jiefang Road Branch | 313345001163 | 台州银行股份有限公司椒江解放路支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Jiaojiang Jingyuan Community Branch | 313345021896 | 台州银行股份有限公司椒江景元社区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1603 hồ sơ của City Commercial Bank tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.