CNAPS Code cho City Commercial Bank in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhejiang Mintai Commercial Bank Co., Ltd. Taizhou Tiantai Branch | 313345602228 | 浙江民泰商业银行股份有限公司台州天台支行 |
| Zhejiang Minsheng Commercial Bank Co., Ltd. Wenling Binhai Small and Micro Enterprise Branch | 313345402509 | 浙江民泰商业银行股份有限公司温岭滨海小微企业专营支行 |
| Zhejiang Mintai Commercial Bank Co., Ltd. Taizhou Yuhuan Branch | 313345802183 | 浙江民泰商业银行股份有限公司台州玉环支行 |
| Zhejiang Minsheng Commercial Bank Co., Ltd. Wenling Hengfeng Branch | 313345400077 | 浙江民泰商业银行股份有限公司温岭横峰支行 |
| Zhejiang Mintai Commercial Bank Co., Ltd. Tiantai Pingqiao Small and Micro Enterprise Branch | 313345600038 | 浙江民泰商业银行股份有限公司天台平桥小微企业专营支行 |
| Zhejiang Mintai Commercial Bank Co., Ltd. Wenling Songmen Branch | 313345400116 | 浙江民泰商业银行股份有限公司温岭松门支行 |
| Zhejiang Mintai Commercial Bank Co., Ltd. Wenling Wenqiao Branch | 313345400157 | 浙江民泰商业银行股份有限公司温岭温峤支行 |
| Zhejiang Minsheng Commercial Bank Co., Ltd. Wenling Shitang Small and Micro Enterprise Branch | 313345402710 | 浙江民泰商业银行股份有限公司温岭石塘小微企业专营支行 |
| Zhejiang Mintai Commercial Bank Co., Ltd. Wenling Shi'nian Branch | 313345400069 | 浙江民泰商业银行股份有限公司温岭石粘支行 |
| Zhejiang Mintai Commercial Bank Co., Ltd. Yuhuan Chumen Branch | 313345802263 | 浙江民泰商业银行股份有限公司玉环楚门支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1603 hồ sơ của City Commercial Bank tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.