CNAPS Code cho City Commercial Bank in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhejiang Mintai Commercial Bank Co., Ltd. Yuhuan Damaiyu Small and Micro Enterprise Branch | 313345802837 | 浙江民泰商业银行股份有限公司玉环大麦屿小微企业专营支行 |
| Zhejiang Mintai Commercial Bank Co., Ltd. Sales Department | 313345400028 | 浙江民泰商业银行股份有限公司营业部 |
| Zhejiang Mintai Commercial Bank Co., Ltd. Wenling Daxi Branch | 313345400108 | 浙江民泰商业银行股份有限公司温岭大溪支行 |
| Zhejiang Mintai Commercial Bank Co., Ltd. Wenling Zeguo Branch | 313345400052 | 浙江民泰商业银行股份有限公司温岭泽国支行 |
| Zhejiang Mintai Commercial Bank Co., Ltd. Yuhuan Kanmen Small and Micro Enterprise Branch | 313345802302 | 浙江民泰商业银行股份有限公司玉环坎门小微企业专营支行 |
| Zhejiang Minsheng Commercial Bank Co., Ltd. Wenling Taiping Small and Micro Enterprise Branch | 313345402816 | 浙江民泰商业银行股份有限公司温岭太平小微企业专营支行 |
| Zhejiang Mintai Commercial Bank Co., Ltd. Xianju Hengxi Small and Micro Enterprise Branch | 313345502821 | 浙江民泰商业银行股份有限公司仙居横溪小微企业专营支行 |
| Zhejiang Mintai Commercial Bank Co., Ltd. Wenling Ruoheng Branch | 313345400085 | 浙江民泰商业银行股份有限公司温岭箬横支行 |
| Zhejiang Mintai Commercial Bank Co., Ltd. Wenling Xinhe Branch | 313345402099 | 浙江民泰商业银行股份有限公司温岭新河支行 |
| Zhejiang Mintai Commercial Bank Co., Ltd. Yuhuan Shamen Small and Micro Enterprise Branch | 313345802335 | 浙江民泰商业银行股份有限公司玉环沙门小微企业专营支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1603 hồ sơ của City Commercial Bank tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.