CNAPS Code cho City Commercial Bank in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhejiang Tailong Commercial Bank Wenling Hengfeng Small and Micro Enterprise Branch | 313345410242 | 浙江泰隆商业银行温岭横峰小微企业专营支行 |
| Zhejiang Tailong Commercial Bank Wenling Daxi Branch | 313345410154 | 浙江泰隆商业银行温岭大溪支行 |
| Zhejiang Tailong Commercial Bank Taizhou Yuhuan Branch | 313345810143 | 浙江泰隆商业银行台州玉环支行 |
| Zhejiang Tailong Commercial Bank Wenling Zeguo Small and Micro Enterprise Branch | 313345410234 | 浙江泰隆商业银行温岭泽国小微企业专营支行 |
| Zhejiang Tailong Commercial Bank Wenling Ruoheng Branch | 313345431335 | 浙江泰隆商业银行温岭箬横支行 |
| Zhejiang Tailong Commercial Bank Sales Department | 313345010221 | 浙江泰隆商业银行营业部 |
| Zhejiang Tailong Commercial Bank Yuhuan Chumen Small and Micro Enterprise Branch | 313345810250 | 浙江泰隆商业银行玉环楚门小微企业专营支行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Jiaxing Branch | 313335020012 | 杭州银行股份有限公司嘉兴分行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Jiaxing Xincheng Community Branch | 313335020029 | 杭州银行股份有限公司嘉兴新塍社区支行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Jiaxing Haining Technology Branch | 313335503009 | 杭州银行股份有限公司嘉兴海宁科技支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1603 hồ sơ của City Commercial Bank tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.