CNAPS Code cho City Commercial Bank in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hangzhou Bank Co., Ltd. Tongxiang Chongfu Small and Micro Enterprise Branch | 313335400306 | 杭州银行股份有限公司桐乡崇福小微企业专营支行 |
| Hangzhou Bank Co., Ltd. Tongxiang Branch | 313335400291 | 杭州银行股份有限公司桐乡支行 |
| Hangzhou Bank Co., Ltd. Tongxiang Puyuan Small and Micro Enterprise Branch | 313335400314 | 杭州银行股份有限公司桐乡濮院小微企业专营支行 |
| Huzhou Bank Co., Ltd. Jiaxing Branch | 313335016013 | 湖州银行股份有限公司嘉兴分行 |
| Huzhou Bank Co., Ltd. Jiaxing Haining Branch | 313335516026 | 湖州银行股份有限公司嘉兴海宁支行 |
| Huzhou Bank Co., Ltd. Jiaxing Jiashan Small and Micro Enterprise Branch | 313335118012 | 湖州银行股份有限公司嘉兴嘉善小微企业专营支行 |
| Huzhou Bank Co., Ltd. Jiaxing Jiashan Branch | 313335122011 | 湖州银行股份有限公司嘉兴嘉善支行 |
| Huzhou Bank Co., Ltd. Jiaxing Pinghu Branch | 313335219011 | 湖州银行股份有限公司嘉兴平湖支行 |
| Huzhou Bank Co., Ltd. Jiaxing Tongxiang Small and Micro Enterprise Branch | 313335421011 | 湖州银行股份有限公司嘉兴桐乡小微企业专营支行 |
| Jiaxing Bank Co., Ltd. Chengdong Branch | 313335086028 | 嘉兴银行股份有限公司城东支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1603 hồ sơ của City Commercial Bank tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.