CNAPS Code cho City Commercial Bank in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiaxing Bank Co., Ltd. Jiagong Branch | 313335087012 | 嘉兴银行股份有限公司嘉工支行 |
| Jiaxing Bank Co., Ltd. Haiyan Branch | 313335392003 | 嘉兴银行股份有限公司海盐支行 |
| Jiaxing Bank Co., Ltd. Jiashan Shebang Community Branch | 313335191036 | 嘉兴银行股份有限公司嘉善厍浜社区支行 |
| Jiaxing Bank Co., Ltd. Jiashan Yaozhuang Community Branch | 313335191052 | 嘉兴银行股份有限公司嘉善姚庄社区支行 |
| Jiaxing Bank Co., Ltd. Haining Yuanhua Branch | 313335588028 | 嘉兴银行股份有限公司海宁袁花支行 |
| Jiaxing Bank Co., Ltd. Hexing Branch | 313335084047 | 嘉兴银行股份有限公司禾兴支行 |
| Jiaxing Bank Co., Ltd. Honghe Branch | 313335082065 | 嘉兴银行股份有限公司洪合支行 |
| Jiaxing Bank Co., Ltd. Haining Jingshan Community Branch | 313335588044 | 嘉兴银行股份有限公司海宁荆山社区支行 |
| Jiaxing Bank Co., Ltd. Jiahe Branch | 313335084022 | 嘉兴银行股份有限公司嘉禾支行 |
| Jiaxing Bank Co., Ltd. Jiashan Taozhuang Branch | 313335191010 | 嘉兴银行股份有限公司嘉善陶庄支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1603 hồ sơ của City Commercial Bank tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.