CNAPS Code cho City Commercial Bank in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Taizhou Bank Co., Ltd. Shaoxing Gaobu Community Branch | 313337021931 | 台州银行股份有限公司绍兴皋埠社区支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Shaoxing Branch | 313337021302 | 台州银行股份有限公司绍兴分行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Shaoxing Shangyu Small and Micro Enterprise Branch | 313337221971 | 台州银行股份有限公司绍兴上虞小微企业专营支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Shaoxing Keqiao Small and Micro Enterprise Branch | 313337122061 | 台州银行股份有限公司绍兴柯桥小微企业专营支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Shaoxing Shengzhou Small and Micro Enterprise Branch | 313337322190 | 台州银行股份有限公司绍兴嵊州小微企业专营支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Shaoxing Xinchang Branch | 313337422354 | 台州银行股份有限公司绍兴新昌支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Shaoxing Zhuji Small and Micro Enterprise Branch | 313337521740 | 台州银行股份有限公司绍兴诸暨小微企业专营支行 |
| Wenzhou Bank Co., Ltd. Shaoxing Branch | 313337091004 | 温州银行股份有限公司绍兴分行 |
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank Co., Ltd. Shaoxing Branch | 313337021126 | 浙江稠州商业银行股份有限公司绍兴分行 |
| Zhejiang Mintai Commercial Bank Co., Ltd. Shaoxing Keqiao Small and Micro Enterprise Branch | 313337111055 | 浙江民泰商业银行股份有限公司绍兴柯桥小微企业专营支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1603 hồ sơ của City Commercial Bank tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.