CNAPS Code cho City Commercial Bank in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shaoxing Bank Co., Ltd. Shengzhou Branch | 313337309347 | 绍兴银行股份有限公司嵊州支行 |
| Shaoxing Bank Co., Ltd. Yangxunqiao Branch | 313337009012 | 绍兴银行股份有限公司杨汛桥支行 |
| New Branch of Shaoxing Bank Co., Ltd. | 313337009246 | 绍兴银行股份有限公司新建支行 |
| Shaoxing Bank Co., Ltd. Emerging Industries Branch | 313337009115 | 绍兴银行股份有限公司新兴产业支行 |
| Shaoxing Bank Co., Ltd. Sales Department | 313337009004 | 绍兴银行股份有限公司营业部 |
| Shaoxing Bank Co., Ltd. Yuecheng Branch | 313337009199 | 绍兴银行股份有限公司越城支行 |
| Shaoxing Bank Co., Ltd. Yuling Branch | 313337009174 | 绍兴银行股份有限公司禹陵支行 |
| Shaoxing Bank Co., Ltd. Zhuji Branch | 313337509333 | 绍兴银行股份有限公司诸暨支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Shaoxing Doumen Community Branch | 313337022186 | 台州银行股份有限公司绍兴斗门社区支行 |
| Shaoxing Bank Co., Ltd. Zhongxing Branch | 313337009220 | 绍兴银行股份有限公司中兴支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1603 hồ sơ của City Commercial Bank tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.