CNAPS Code cho City Commercial Bank in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shaoxing Bank Co., Ltd. Keqiao Ma'an Small and Micro Enterprise Branch | 313337009594 | 绍兴银行股份有限公司柯桥马鞍小微企业专营支行 |
| Meishan Branch of Shaoxing Bank Co., Ltd. | 313337009096 | 绍兴银行股份有限公司梅山支行 |
| Shaoxing Bank Co., Ltd. Jiangbin Branch | 313337009300 | 绍兴银行股份有限公司江滨支行 |
| Jinghu Branch of Shaoxing Bank Co., Ltd. | 313337009061 | 绍兴银行股份有限公司镜湖支行 |
| Shaoxing Bank Co., Ltd. Paojiang Branch | 313337009287 | 绍兴银行股份有限公司袍江支行 |
| Pingshui Branch of Shaoxing Bank Co., Ltd. | 313337109423 | 绍兴银行股份有限公司平水支行 |
| Shaoxing Bank Co., Ltd. Qianqing Branch | 313337009238 | 绍兴银行股份有限公司钱清支行 |
| Shaoxing Bank Co., Ltd. Textile City Branch | 313337009318 | 绍兴银行股份有限公司轻纺城支行 |
| Shaoxing Bank Co., Ltd. Shangyu Xiaoyue Small and Micro Enterprise Branch | 313337209444 | 绍兴银行股份有限公司上虞小越小微企业专营支行 |
| Shaoxing Bank Co., Ltd. Clearing Center | 313337099017 | 绍兴银行股份有限公司清算中心 |
Cách dùng danh bạ
Có 1603 hồ sơ của City Commercial Bank tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.