CNAPS Code cho City Commercial Bank in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Shaoxing Branch | 313337080014 | 宁波银行股份有限公司绍兴分行 |
| Shaoxing Bank Co., Ltd. Didang Branch | 313337009182 | 绍兴银行股份有限公司迪荡支行 |
| Bank of Shaoxing Co., Ltd. Dongpu Branch | 313337009107 | 绍兴银行股份有限公司东浦支行 |
| Shaoxing Bank Co., Ltd. Dongjiao Branch | 313337009123 | 绍兴银行股份有限公司东郊支行 |
| Shaoxing Bank Co., Ltd. Doumen Branch | 313337009295 | 绍兴银行股份有限公司斗门支行 |
| Shaoxing Bank Co., Ltd. Fuquan Branch | 313337009053 | 绍兴银行股份有限公司福全支行 |
| Shaoxing Bank Co., Ltd. High-tech Development Zone Branch | 313337009140 | 绍兴银行股份有限公司高新开发区支行 |
| Shaoxing Bank Co., Ltd. Jianhu Branch | 313337009029 | 绍兴银行股份有限公司鉴湖支行 |
| Shaoxing Bank Co., Ltd. High-speed Railway Branch | 313337009070 | 绍兴银行股份有限公司高铁支行 |
| Shaoxing Bank Co., Ltd. Diankou Branch | 313337509350 | 绍兴银行股份有限公司店口支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1603 hồ sơ của City Commercial Bank tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.