CNAPS Code cho City Commercial Bank in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Shaoxing Branch | 313337008001 | 杭州银行股份有限公司绍兴分行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Shaoxing Keqiao Small and Micro Enterprise Branch | 313337180023 | 宁波银行股份有限公司绍兴柯桥小微企业专营支行 |
| Jiaxing Bank Co., Ltd. Shaoxing Branch | 313337005003 | 嘉兴银行股份有限公司绍兴分行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Shaoxing Shangyu Branch | 313337280049 | 宁波银行股份有限公司绍兴上虞支行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Shaoxing Zhuji Branch | 313337508015 | 杭州银行股份有限公司绍兴诸暨支行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Shaoxing Technology Branch | 313337108051 | 杭州银行股份有限公司绍兴科技支行 |
| Ningbo Bank Co., Ltd. Shaoxing Shengzhou Small and Micro Enterprise Branch | 313337380033 | 宁波银行股份有限公司绍兴嵊州小微企业专营支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Shaoxing Century Street Community Branch | 313337080055 | 宁波银行股份有限公司绍兴世纪街社区支行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Shaoxing Xinchang Branch | 313337408022 | 杭州银行股份有限公司绍兴新昌支行 |
| Jiaxing Bank Co., Ltd. Shaoxing Keqiao Small and Micro Enterprise Branch | 313337160321 | 嘉兴银行股份有限公司绍兴柯桥小微企业专营支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1603 hồ sơ của City Commercial Bank tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.