CNAPS Code cho City Commercial Bank in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhejiang Tailong Commercial Bank Co., Ltd. Zhoushan Branch | 313342000124 | 浙江泰隆商业银行股份有限公司舟山分行 |
| Zhejiang Tailong Commercial Bank Co., Ltd. Zhoushan Jintang Small and Micro Enterprise Branch | 313342000165 | 浙江泰隆商业银行股份有限公司舟山金塘小微企业专营支行 |
| Zhejiang Tailong Commercial Bank Co., Ltd. Zhoushan Lincheng Small and Micro Enterprise Branch | 313342000157 | 浙江泰隆商业银行股份有限公司舟山临城小微企业专营支行 |
| Zhejiang Tailong Commercial Bank Co., Ltd. Zhoushan Putuo Small and Micro Enterprise Branch | 313342000149 | 浙江泰隆商业银行股份有限公司舟山普陀小微企业专营支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Shaoxing Branch | 313337007009 | 北京银行股份有限公司绍兴分行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Shaoxing Zhuji Branch | 313337507012 | 北京银行股份有限公司绍兴诸暨支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Shaoxing Keqiao Branch | 313337107026 | 北京银行股份有限公司绍兴柯桥支行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Shaoxing Chengnan Community Branch | 313337008069 | 杭州银行股份有限公司绍兴城南社区支行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Shaoxing Shangyu Small and Micro Enterprise Branch | 313337208038 | 杭州银行股份有限公司绍兴上虞小微企业专营支行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Shaoxing Diankou Small and Micro Enterprise Branch | 313337508040 | 杭州银行股份有限公司绍兴店口小微企业专营支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1603 hồ sơ của City Commercial Bank tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.