CNAPS Code cho City Commercial Bank in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shaoxing Bank Co., Ltd. Zhoushan Branch | 313342009461 | 绍兴银行股份有限公司舟山分行 |
| Wenzhou Bank Co., Ltd. Zhoushan Branch | 313342009084 | 温州银行股份有限公司舟山分行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Zhoushan Branch | 313342011018 | 台州银行股份有限公司舟山分行 |
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank Co., Ltd. Zhoushan Dinghai Branch | 313342020779 | 浙江稠州商业银行股份有限公司舟山定海支行 |
| Bank of Shaoxing Co., Ltd. Zhoushan Putuo Small and Micro Enterprise Branch | 313342009566 | 绍兴银行股份有限公司舟山普陀小微企业专营支行 |
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank Co., Ltd. Dinghai Baiquan Small and Micro Enterprise Branch | 313342021064 | 浙江稠州商业银行股份有限公司定海白泉小微企业专营支行 |
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank Co., Ltd. Zhoushan Branch | 313342020512 | 浙江稠州商业银行股份有限公司舟山分行 |
| Zhejiang Mintai Commercial Bank Co., Ltd. Zhoushan Baiquan Small and Micro Enterprise Branch | 313342003163 | 浙江民泰商业银行股份有限公司舟山白泉小微企业专营支行 |
| Zhejiang Mintai Commercial Bank Co., Ltd. Zhoushan Chengguan Branch | 313342003139 | 浙江民泰商业银行股份有限公司舟山城关支行 |
| Zhejiang Mintai Commercial Bank Co., Ltd. Zhoushan Dinghai Small and Micro Enterprise Branch | 313342003106 | 浙江民泰商业银行股份有限公司舟山定海小微企业专营支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1603 hồ sơ của City Commercial Bank tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.