CNAPS Code cho City Commercial Bank in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhejiang Mintai Commercial Bank Co., Ltd. Zhoushan Daishan Branch | 313342103062 | 浙江民泰商业银行股份有限公司舟山岱山支行 |
| Zhejiang Minsheng Commercial Bank Co., Ltd. Zhoushan Puxi Branch | 313342003075 | 浙江民泰商业银行股份有限公司舟山浦西支行 |
| Zhejiang Mintai Commercial Bank Co., Ltd. Zhoushan Putuoshan Branch | 313342003083 | 浙江民泰商业银行股份有限公司舟山普陀山支行 |
| Zhejiang Mintai Commercial Bank Co., Ltd. Zhoushan Shenjiamen Small and Micro Enterprise Branch | 313342003122 | 浙江民泰商业银行股份有限公司舟山沈家门小微企业专营支行 |
| Zhejiang Minsheng Commercial Bank Co., Ltd. Zhoushan Qushan Small and Micro Enterprise Branch | 313342103118 | 浙江民泰商业银行股份有限公司舟山衢山小微企业专营支行 |
| Zhejiang Mintai Commercial Bank Co., Ltd. Zhoushan Zhujiajian Small and Micro Enterprise Branch | 313342003155 | 浙江民泰商业银行股份有限公司舟山朱家尖小微企业专营支行 |
| Zhejiang Mintai Commercial Bank Co., Ltd. Zhoushan Branch | 313342000173 | 浙江民泰商业银行股份有限公司舟山分行 |
| Zhejiang Minsheng Commercial Bank Co., Ltd. Zhoushan Putuo Branch | 313342003059 | 浙江民泰商业银行股份有限公司舟山普陀支行 |
| Zhejiang Mintai Commercial Bank Co., Ltd. Zhoushan Jintang Branch | 313342003091 | 浙江民泰商业银行股份有限公司舟山金塘支行 |
| Zhejiang Tailong Commercial Bank Co., Ltd. Zhoushan Dinghai Small and Micro Enterprise Branch | 313342000132 | 浙江泰隆商业银行股份有限公司舟山定海小微企业专营支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1603 hồ sơ của City Commercial Bank tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.