CNAPS Code cho City Commercial Bank in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ningbo Donghai Bank Co., Ltd. Juexi Branch | 313332140186 | 宁波东海银行股份有限公司爵溪支行 |
| Ningbo Donghai Bank Co., Ltd. Xizhou Branch | 313332140135 | 宁波东海银行股份有限公司西周支行 |
| Ningbo Donghai Bank Co., Ltd. Chengxi Branch | 313332140151 | 宁波东海银行股份有限公司城西支行 |
| Ningbo Donghai Bank Co., Ltd. Huayan Community Branch | 313332040202 | 宁波东海银行股份有限公司华严社区支行 |
| Ningbo Donghai Bank Co., Ltd. Crown Community Branch | 313332040227 | 宁波东海银行股份有限公司皇冠社区支行 |
| Ningbo Donghai Bank Co., Ltd. Xiangshan Branch | 313332140119 | 宁波东海银行股份有限公司象山支行 |
| Ningbo Commercial Bank Co., Ltd. | 313332090019 | 宁波通商银行股份有限公司 |
| Ningbo Commercial Bank Co., Ltd. Cixi Branch | 313332590057 | 宁波通商银行股份有限公司慈溪支行 |
| Ningbo Commercial Bank Co., Ltd. Yinzhou Branch | 313332090060 | 宁波通商银行股份有限公司鄞州支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. | 313332082914 | 宁波银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Có 1603 hồ sơ của City Commercial Bank tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.