CNAPS Code cho City Commercial Bank in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Beidou Branch | 313332287032 | 宁波银行股份有限公司北斗支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Baizhang Branch | 313332082570 | 宁波银行股份有限公司百丈支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Binjiang Community Branch | 313332082230 | 宁波银行股份有限公司滨江社区支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Beilun Gaohetang Community Branch | 313332082867 | 宁波银行股份有限公司北仑高河塘社区支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Beilun Branch | 313332082818 | 宁波银行股份有限公司北仑支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Binhai Branch | 313332585277 | 宁波银行股份有限公司滨海支行 |
| Ningbo Bank Co., Ltd. Changjie Branch | 313332287090 | 宁波银行股份有限公司长街支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Changhe Branch | 313332585092 | 宁波银行股份有限公司长河支行 |
| Changfeng Community Branch of Bank of Ningbo Co., Ltd. | 313332083097 | 宁波银行股份有限公司长丰社区支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Chaiqiao Branch | 313332082834 | 宁波银行股份有限公司柴桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1603 hồ sơ của City Commercial Bank tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.