CNAPS Code cho City Commercial Bank in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Ningbo Co., Ltd. City Garden Community Branch | 313332083511 | 宁波银行股份有限公司城市花园社区支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Chongshou Branch | 313332585156 | 宁波银行股份有限公司崇寿支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Cixi Branch | 313332585017 | 宁波银行股份有限公司慈溪支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Cixi Chengnan Community Branch | 313332585269 | 宁波银行股份有限公司慈溪城南社区支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Cixi Development Community Branch | 313332585236 | 宁波银行股份有限公司慈溪开发社区支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Cixi Yubo Community Branch | 313332585285 | 宁波银行股份有限公司慈溪虞波社区支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Cixi Jinshan Community Branch | 313332585244 | 宁波银行股份有限公司慈溪金山社区支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Cicheng Branch | 313332082553 | 宁波银行股份有限公司慈城支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Cixi Zhongxing Community Branch | 313332585252 | 宁波银行股份有限公司慈溪中兴社区支行 |
| Cuibai Branch of Bank of Ningbo Co., Ltd. | 313332082043 | 宁波银行股份有限公司翠柏支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1603 hồ sơ của City Commercial Bank tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.