CNAPS Code cho City Commercial Bank in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Dongqianhu Branch | 313332083030 | 宁波银行股份有限公司东钱湖支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Dongliu Community Branch | 313332083232 | 宁波银行股份有限公司东柳社区支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Dongqiao Branch | 313332082658 | 宁波银行股份有限公司洞桥支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Duantang Branch | 313332082393 | 宁波银行股份有限公司段塘支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Dongwu Branch | 313332082490 | 宁波银行股份有限公司东吴支行 |
| Ningbo Bank Co., Ltd. Fanjing Branch | 313332082416 | 宁波银行股份有限公司繁景支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Daxie Branch | 313332082615 | 宁波银行股份有限公司大榭支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Cixi Central District Branch | 313332585025 | 宁波银行股份有限公司慈溪中心区支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Dandong Branch | 313332183201 | 宁波银行股份有限公司丹东支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Dasong Branch | 313332083538 | 宁波银行股份有限公司大嵩支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1603 hồ sơ của City Commercial Bank tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.