CNAPS Code cho City Commercial Bank in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jinhua Bank Xianqiao Branch | 313338001500 | 金华银行仙桥支行 |
| Jinhua Bank Xinshi Branch | 313338001204 | 金华银行新狮支行 |
| Jinhua Bank Yiwu Choujiang Branch | 313338703045 | 金华银行义乌稠江支行 |
| Jinhua Bank Yiwu Beiyuan Branch | 313338703123 | 金华银行义乌北苑支行 |
| Jinhua Bank Yiwu Branch | 313338703004 | 金华银行义乌分行 |
| Jinhua Bank Yiwu Futian Branch | 313338703182 | 金华银行义乌福田支行 |
| Jinhua Bank Yiwu Jiangdong Branch | 313338703061 | 金华银行义乌江东支行 |
| Jinhua Bank Shifu Branch | 313338000742 | 金华银行市府支行 |
| Jinhua Bank Sales Department | 313338000017 | 金华银行营业部 |
| Jinhua Bank Yongkang Hardware City Branch | 313338202849 | 金华银行永康五金城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1603 hồ sơ của City Commercial Bank tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.