CNAPS Code cho City Commercial Bank in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jinhua Bank Luodian Branch | 313338001403 | 金华银行罗店支行 |
| Jinhua Bank Yiwu Wangdao Branch | 313338703166 | 金华银行义乌望道支行 |
| Jinhua Bank Yongkang Taoyuan Branch | 313338202824 | 金华银行永康桃源支行 |
| Jinhua Bank Yongkang Jindu Branch | 313338202865 | 金华银行永康金都支行 |
| Jinhua Bank Yongkang Xicheng Branch | 313338202904 | 金华银行永康西城支行 |
| Jinhua Bank Sumeng Branch | 313338001702 | 金华银行苏孟支行 |
| Jinhua Bank Zhejiang Normal University Branch | 313338000189 | 金华银行浙师大支行 |
| Jinhua Bank Yongkang Branch | 313338202808 | 金华银行永康支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Jinhua Branch Clearing Center | 313338079995 | 宁波银行股份有限公司金华分行清算中心 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Jinhua Lanxi Branch | 313338679063 | 宁波银行股份有限公司金华兰溪支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1603 hồ sơ của City Commercial Bank tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.