CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5840Mã khu vực
0302Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Shenzhen Longgang Branch | 313584003020 | 宁波银行股份有限公司深圳龙岗支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Shenzhen Houhai Branch | 313584003062 | 宁波银行股份有限公司深圳后海支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Shenzhen Guangming Branch | 313584003134 | 宁波银行股份有限公司深圳光明支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Shenzhen Science and Technology Park Branch | 313584003126 | 宁波银行股份有限公司深圳科技园支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Shenzhen Qianhai Branch | 313584003159 | 宁波银行股份有限公司深圳前海支行 |
| Bank of Ningbo Shenzhen Branch | 313584003003 | 宁波银行深圳分行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Shenzhen Zhongguan Community Branch | 313584003100 | 宁波银行股份有限公司深圳众冠社区支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Shenzhen Hongli Community Branch | 313584003142 | 宁波银行股份有限公司深圳红荔社区支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Shenzhen Longhua Branch | 313584003054 | 宁波银行股份有限公司深圳龙华支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Shenzhen Xiangmei Community Branch | 313584003095 | 宁波银行股份有限公司深圳香梅社区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.