CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5840Mã khu vực
0300Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Ningbo Shenzhen Branch | 313584003003 | 宁波银行深圳分行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Shenzhen Hongli Community Branch | 313584003142 | 宁波银行股份有限公司深圳红荔社区支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Shenzhen Science and Technology Park Branch | 313584003126 | 宁波银行股份有限公司深圳科技园支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Shenzhen Houhai Branch | 313584003062 | 宁波银行股份有限公司深圳后海支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Shenzhen Nanshan Branch | 313584003038 | 宁波银行股份有限公司深圳南山支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Shenzhen Baoan Branch | 313584003046 | 宁波银行股份有限公司深圳宝安支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Shenzhen Zhongguan Community Branch | 313584003100 | 宁波银行股份有限公司深圳众冠社区支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Shenzhen Luohu Branch | 313584003079 | 宁波银行股份有限公司深圳罗湖支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Shenzhen Buji Branch | 313584003118 | 宁波银行股份有限公司深圳布吉支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Shenzhen Longgang Branch | 313584003020 | 宁波银行股份有限公司深圳龙岗支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.