CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6020Mã khu vực
2104Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Dongguan Bank Co., Ltd. Chang'an Fujing Branch | 313602021045 | 东莞银行股份有限公司长安富京支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Chang'an Jinsha Branch | 313602007023 | 东莞银行股份有限公司长安金沙支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Chang'an Fuxing Branch | 313602021070 | 东莞银行股份有限公司长安富兴支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Chang'an Branch | 313602021012 | 东莞银行股份有限公司长安支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Changping Jinhua Branch | 313602014040 | 东莞银行股份有限公司常平金华支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Changping Jinyang Branch | 313602014023 | 东莞银行股份有限公司常平金羊支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Changping Zijing Branch | 313602014031 | 东莞银行股份有限公司常平紫荆支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Changping Branch | 313602014015 | 东莞银行股份有限公司常平支行 |
| Bank of Dongguan Co., Ltd. Dalang Xiangtou Branch | 313602012028 | 东莞银行股份有限公司大朗巷头支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Dalang Yinlang Branch | 313602009027 | 东莞银行股份有限公司大朗银朗支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.