CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5144Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Tongbai Branch of Zhongyuan Bank Co., Ltd. | 313514400017 | 中原银行股份有限公司桐柏支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Xinye Branch | 313514300985 | 中原银行股份有限公司新野支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Xixia Branch | 313513500864 | 中原银行股份有限公司西峡支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Xichuan Branch | 313513900875 | 中原银行股份有限公司淅川支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Zhenping Branch | 313513780919 | 中原银行股份有限公司镇平支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Zhongshan Branch | 313603089011 | 东莞银行股份有限公司中山分行 |
| Guangdong Huaxing Bank Co., Ltd. Zhongshan Branch | 313603000187 | 广东华兴银行股份有限公司中山分行 |
| Bank of Guangzhou Co., Ltd. Zhongshan Branch | 313603000031 | 广州银行股份有限公司中山分行 |
| Bank of Guangzhou Co., Ltd. Zhongshan Shaxi Branch | 313603000066 | 广州银行股份有限公司中山沙溪支行 |
| Bank of Guangzhou Co., Ltd. Zhongshan Tanzhou Branch | 313603000058 | 广州银行股份有限公司中山坦洲支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.