CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5130Mã khu vực
0065Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Nanyang Mall Branch | 313513000652 | 中原银行股份有限公司南阳商城支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Nanyang Wolong Branch | 313513000636 | 中原银行股份有限公司南阳卧龙支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Nanyang Wuhou Branch | 313513000669 | 中原银行股份有限公司南阳武侯支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Nanyang Xingwan Branch | 313513000360 | 中原银行股份有限公司南阳兴宛支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Nanyang Yinxin Branch | 313513000386 | 中原银行股份有限公司南阳银信支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Nanyang College Branch | 313513000790 | 中原银行股份有限公司南阳学院支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Nanyang Oilfield Daqing Branch | 313513000773 | 中原银行股份有限公司南阳油田大庆支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Nanyang Oilfield Songshan Branch | 313513000757 | 中原银行股份有限公司南阳油田嵩山支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Nanyang Oilfield Wuyi Branch | 313513080424 | 中原银行股份有限公司南阳油田五一支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Nanyang Oilfield Hengshan Branch | 313513000677 | 中原银行股份有限公司南阳油田恒山支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.