CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5130Mã khu vực
0888Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Nanyang Branch Business Department | 313513008886 | 中原银行股份有限公司南阳分行营业部 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Nanyang Huarun Branch | 313513000095 | 中原银行股份有限公司南阳华润支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Nanyang Huarui Branch | 313513000302 | 中原银行股份有限公司南阳华瑞支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Nanyang Huashan Branch | 313513000505 | 中原银行股份有限公司南阳华山支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Nanyang Huawen Branch | 313513000394 | 中原银行股份有限公司南阳华文支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Nanyang Huiyin Branch | 313513000335 | 中原银行股份有限公司南阳汇银支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Nanyang Construction Branch | 313513000685 | 中原银行股份有限公司南阳建设支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Nanyang Jianxi Branch | 313513000191 | 中原银行股份有限公司南阳建西支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Nanyang Jinfeng Branch | 313513000556 | 中原银行股份有限公司南阳金丰支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Nanyang Jianzhong Branch | 313513000175 | 中原银行股份有限公司南阳建中支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.