CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5130Mã khu vực
8040Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Nanyang Branch | 313513080408 | 中原银行股份有限公司南阳分行 |
| Bank of Zhengzhou Co., Ltd. Nanyang Dushan Avenue Branch | 313513010687 | 郑州银行股份有限公司南阳独山大道支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Nanyang Guangwu Branch | 313513000239 | 中原银行股份有限公司南阳光武支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Nanyang Huiyin Branch | 313513000335 | 中原银行股份有限公司南阳汇银支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Nanyang Huawen Branch | 313513000394 | 中原银行股份有限公司南阳华文支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Dengzhou Rangcheng Road Branch | 313513251652 | 中原银行股份有限公司邓州穰城路支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Nanyang Station Branch | 313513000011 | 中原银行股份有限公司南阳车站支行 |
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. Nanyang Wolong Road Branch | 313513010700 | 郑州银行股份有限公司南阳卧龙路支行 |
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. Dengzhou Branch | 313513200013 | 郑州银行股份有限公司邓州支行 |
| Pingdingshan Bank Co., Ltd. Nanyang Wenhua Road Branch | 313513002025 | 平顶山银行股份有限公司南阳文化路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.