CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4980Mã khu vực
7206Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Xinxiang Pingyuan Demonstration Zone Branch | 313498072068 | 中原银行股份有限公司新乡平原示范区支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Xinxiang Renmin Road Branch | 313498070974 | 中原银行股份有限公司新乡人民路支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Weihui Branch | 313498773900 | 中原银行股份有限公司卫辉支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Xinxiang Wuyi Branch | 313498071707 | 中原银行股份有限公司新乡五一支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Huojia HSBC Branch | 313498273519 | 中原银行股份有限公司获嘉汇丰支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Xinxiang County Branch | 313498174302 | 中原银行股份有限公司新乡县支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Xinxiang Wantong Branch | 313498070804 | 中原银行股份有限公司新乡万通支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Xinxiang Shengnan Branch | 313498071250 | 中原银行股份有限公司新乡胜南支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Xinxiang Friendship Branch | 313498072156 | 中原银行股份有限公司新乡友谊支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Yanjin Branch | 313498474606 | 中原银行股份有限公司延津支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.