CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4986Mã khu vực
7400Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Changyuan Pudong Branch | 313498674005 | 中原银行股份有限公司长垣蒲东支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Weihui Bigan Branch | 313498774201 | 中原银行股份有限公司卫辉比干支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Xinxiang Branch | 313498080806 | 中原银行股份有限公司新乡分行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Xinxiang Heping Branch | 313498071348 | 中原银行股份有限公司新乡和平支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Huojia Branch | 313498271574 | 中原银行股份有限公司获嘉支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Xinxiang Huanggang Branch | 313498070263 | 中原银行股份有限公司新乡黄岗支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Huojia Xinhua Branch | 313498273609 | 中原银行股份有限公司获嘉新华支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Xinxiang Jianshe Road Branch | 313498072603 | 中原银行股份有限公司新乡建设路支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Xinxiang Jiankang Road Branch | 313498072332 | 中原银行股份有限公司新乡健康路支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Xinxiang Jiefang Road Branch | 313498070441 | 中原银行股份有限公司新乡解放路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.