CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4988Mã khu vực
7380Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Huixian Branch | 313498873807 | 中原银行股份有限公司辉县支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Xinxiang Jienan Branch | 313498070628 | 中原银行股份有限公司新乡解南支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Xinxiang Development Zone Branch | 313498071612 | 中原银行股份有限公司新乡开发区支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Xinxiang Laodong Road Branch | 313498070175 | 中原银行股份有限公司新乡劳动路支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Xinxiang Jinli Branch | 313498072244 | 中原银行股份有限公司新乡金利支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Xinxiang Rongfeng Branch | 313498070530 | 中原银行股份有限公司新乡融丰支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Xinxiang Bayi Road Branch | 313498072880 | 中原银行股份有限公司新乡八一路支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Xinxiang Shengli Branch | 313498073157 | 中原银行股份有限公司新乡胜利支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Xinxiang Dongxu Branch | 313498072515 | 中原银行股份有限公司新乡东旭支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Xinxiang Donggandao Branch | 313498071160 | 中原银行股份有限公司新乡东干道支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.