CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4980Mã khu vực
7035Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Xinxiang Zhenzhong Road Branch | 313498070351 | 中原银行股份有限公司新乡振中路支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Yuanyang Branch | 313498374506 | 中原银行股份有限公司原阳支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Xinxiang Weibei Branch | 313498071071 | 中原银行股份有限公司新乡卫北支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Zhaoqing Branch | 313593097008 | 广东南粤银行股份有限公司肇庆分行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Zhaoqing Duanzhou Branch | 313593097016 | 广东南粤银行股份有限公司肇庆端州支行 |
| Bank of Guangzhou Co., Ltd. Zhaoqing Branch | 313593001015 | 广州银行股份有限公司肇庆分行 |
| Luoyang Bank Co., Ltd. Nanyang Branch | 313513020012 | 洛阳银行股份有限公司南阳分行 |
| Luoyang Bank Co., Ltd. Nanyang Jianshe Road Branch | 313513020037 | 洛阳银行股份有限公司南阳建设路支行 |
| Luoyang Bank Co., Ltd. Dengzhou Branch | 313513220028 | 洛阳银行股份有限公司邓州支行 |
| Pingdingshan Bank Co., Ltd. Nanyang Neixiang Branch | 313513802031 | 平顶山银行股份有限公司南阳内乡支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.