CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5810Mã khu vực
9410Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Guangzhou Development Zone Branch | 313581094100 | 九江银行股份有限公司广州开发区支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Guangzhou Branch | 313581094003 | 九江银行股份有限公司广州分行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Guangzhou Liwan Branch | 313581094020 | 九江银行股份有限公司广州荔湾支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Guangzhou Zengcheng Branch | 313581094118 | 九江银行股份有限公司广州增城支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Guangzhou Haiyin Branch | 313581094062 | 九江银行股份有限公司广州海印支行 |
| Zhuhai China Resources Bank Co., Ltd. Guangzhou Branch | 313581091019 | 珠海华润银行股份有限公司广州分行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Qingyuan Branch | 313601092014 | 东莞银行股份有限公司清远分行 |
| Bank of Guangzhou Co., Ltd. Qingyuan Branch | 313601022018 | 广州银行股份有限公司清远分行 |
| Pingdingshan Bank Co., Ltd. Xinxiang Branch | 313498060016 | 平顶山银行股份有限公司新乡分行 |
| Pingdingshan Bank Co., Ltd. Xinxiang Science and Technology Branch | 313498060024 | 平顶山银行股份有限公司新乡科技支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.