CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5810Mã khu vực
0355Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guangzhou Bank Co., Ltd. Zengcheng Small and Micro Branch | 313581003557 | 广州银行股份有限公司增城小微支行 |
| Bank of Guangzhou Co., Ltd. Zengcheng Branch | 313581003549 | 广州银行股份有限公司增城支行 |
| Guangzhou Bank Co., Ltd. Zhanxi Branch | 313581002386 | 广州银行股份有限公司站西支行 |
| Guangzhou Bank Co., Ltd. Zhanqian Branch | 313581002597 | 广州银行股份有限公司站前支行 |
| Bank of Guangzhou Co., Ltd. Paper Branch | 313581002327 | 广州银行股份有限公司纸行支行 |
| Bank of Guangzhou Co., Ltd. Zhongda Branch | 313581002966 | 广州银行股份有限公司中大支行 |
| Bank of Guangzhou Co., Ltd. Zhujiang Branch | 313581002888 | 广州银行股份有限公司珠江支行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Guangzhou Branch | 313581095014 | 江西银行股份有限公司广州分行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Guangzhou Huangpu Avenue Branch | 313581095119 | 江西银行股份有限公司广州黄埔大道支行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Guangzhou Haizhu Branch | 313581095071 | 江西银行股份有限公司广州海珠支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.