CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5810Mã khu vực
0346Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guangzhou Bank Co., Ltd. Shatai South Branch | 313581003469 | 广州银行股份有限公司沙太南支行 |
| Bank of Guangzhou Co., Ltd. Taojin Branch | 313581002693 | 广州银行股份有限公司淘金支行 |
| Bank of Guangzhou Co., Ltd. Huangshi Road Branch | 313581002530 | 广州银行股份有限公司黄石路支行 |
| Guangzhou Bank Co., Ltd. Tiyuxi Branch | 313581002054 | 广州银行股份有限公司体育西支行 |
| Bank of Guangzhou Co., Ltd. Longjin East Branch | 313581002610 | 广州银行股份有限公司龙津东支行 |
| Bank of Guangzhou Co., Ltd. Tianhe South Branch | 313581002020 | 广州银行股份有限公司天河南支行 |
| Bank of Guangzhou Co., Ltd. Tianhe Branch | 313581003098 | 广州银行股份有限公司天河支行 |
| Guangzhou Bank Co., Ltd. Xicun Branch | 313581002556 | 广州银行股份有限公司西村支行 |
| Guangzhou Bank Co., Ltd. Wuyang Branch | 313581002062 | 广州银行股份有限公司五羊支行 |
| Guangzhou Bank Co., Ltd. Xiangxue Road Branch | 313581003452 | 广州银行股份有限公司香雪路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.