CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5810Mã khu vực
0219Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guangzhou Bank Co., Ltd. Shuiyin Branch | 313581002191 | 广州银行股份有限公司水荫支行 |
| Guangzhou Bank Co., Ltd. Senbao Branch | 313581002011 | 广州银行股份有限公司森保支行 |
| Guangzhou Bank Co., Ltd. Wuyang Branch | 313581002062 | 广州银行股份有限公司五羊支行 |
| Guangzhou Bank Co., Ltd. Xiangxue Road Branch | 313581003452 | 广州银行股份有限公司香雪路支行 |
| Guangzhou Bank Co., Ltd. Xingye Branch | 313581002513 | 广州银行股份有限公司兴业支行 |
| Guangzhou Bank Co., Ltd. Huanshi East Branch | 313581002724 | 广州银行股份有限公司环市东支行 |
| Bank of Guangzhou Co., Ltd. Liwan Branch | 313581002572 | 广州银行股份有限公司荔湾支行 |
| Bank of Guangzhou Co., Ltd. Dongpu Branch | 313581003160 | 广州银行股份有限公司东圃支行 |
| Guangzhou Bank Co., Ltd. Hongmian Branch | 313581003071 | 广州银行股份有限公司红棉支行 |
| Guangzhou Bank Co., Ltd. Clearing Center | 313581003284 | 广州银行股份有限公司清算中心 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.