CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5810Mã khu vực
0297Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Guangzhou Co., Ltd. Guangzhou Huacheng Square Branch | 313581002974 | 广州银行股份有限公司广州花城广场支行 |
| Bank of Guangzhou Co., Ltd. Guangzhou Airport Branch | 313581003573 | 广州银行股份有限公司广州空港支行 |
| Bank of Guangzhou Co., Ltd. Guangzhou Panfu Road Branch | 313581003524 | 广州银行股份有限公司广州盘福路支行 |
| Bank of Guangzhou Co., Ltd. Guangzhou Huadi Avenue North Branch | 313581002652 | 广州银行股份有限公司广州花地大道北支行 |
| Guangzhou Bank Co., Ltd. Guangzhou South Branch | 313581003410 | 广州银行股份有限公司广州华南支行 |
| Guangzhou Bank Co., Ltd. Hengfu Branch | 313581003292 | 广州银行股份有限公司恒福支行 |
| Bank of Guangzhou Co., Ltd. Huangpu Branch | 313581003119 | 广州银行股份有限公司黄埔支行 |
| Bank of Guangzhou Co., Ltd. Huadu Branch | 313581003436 | 广州银行股份有限公司花都支行 |
| Bank of Guangzhou Co., Ltd. East China Normal University Branch | 313581003217 | 广州银行股份有限公司华师大支行 |
| Guangzhou Bank Co., Ltd. Huanshi East Branch | 313581002724 | 广州银行股份有限公司环市东支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.