CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5810Mã khu vực
0350Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Guangzhou Co., Ltd. Gongyedadao North Branch | 313581003508 | 广州银行股份有限公司工业大道北支行 |
| Guangzhou Bank Co., Ltd. Fengyuan Branch | 313581002636 | 广州银行股份有限公司逢源支行 |
| Guangzhou Bank Co., Ltd. Fuli Branch | 313581002183 | 广州银行股份有限公司福利支行 |
| Bank of Guangzhou Co., Ltd. Guangdong Pilot Free Trade Zone Nansha Branch | 313581003887 | 广州银行股份有限公司广东自贸试验区南沙分行 |
| Guangzhou Bank Co., Ltd. Guangzhou Fangcun Branch | 313581003186 | 广州银行股份有限公司广州芳村支行 |
| Bank of Guangzhou Co., Ltd. Dongchuan Branch | 313581002804 | 广州银行股份有限公司东川支行 |
| Bank of Guangzhou Co., Ltd. Dongfeng Branch | 313581002781 | 广州银行股份有限公司东风支行 |
| Bank of Guangzhou Co., Ltd. Donghuaxi Branch | 313581002708 | 广州银行股份有限公司东华西支行 |
| Bank of Guangzhou Co., Ltd. Dongpu Branch | 313581003160 | 广州银行股份有限公司东圃支行 |
| Bank of Guangzhou Co., Ltd. Guangzhou Branch | 313581003688 | 广州银行股份有限公司广州分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.