CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5810Mã khu vực
9202Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guangdong Huaxing Bank Co., Ltd. Guangzhou Science and Technology Park Branch | 313581092021 | 广东华兴银行股份有限公司广州科技园支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Guangzhou Shipai East Small and Micro Branch | 313581096076 | 广东南粤银行股份有限公司广州石牌东小微支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Guangzhou Branch | 313581096009 | 广东南粤银行股份有限公司广州分行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Guangzhou Yueken Road Branch | 313581096050 | 广东南粤银行股份有限公司广州粤垦路支行 |
| Guangdong Huaxing Bank Co., Ltd. Guangdong Pilot Free Trade Zone Nansha Branch | 313581092064 | 广东华兴银行股份有限公司广东自贸试验区南沙支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Guangzhou Dongpu Branch | 313581096025 | 广东南粤银行股份有限公司广州东圃支行 |
| Bank of Guangzhou Co., Ltd. | 313581000013 | 广州银行股份有限公司 |
| Bank of Guangzhou Co., Ltd. Dunhe Branch | 313581002829 | 广州银行股份有限公司敦和支行 |
| Bank of Guangzhou Co., Ltd. Dongchuan Branch | 313581002804 | 广州银行股份有限公司东川支行 |
| Bank of Guangzhou Co., Ltd. Beijing Branch | 313581002271 | 广州银行股份有限公司北京支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.