CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5810Mã khu vực
9805Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Dongguan Bank Co., Ltd. Guangzhou Tianhe Branch | 313581098053 | 东莞银行股份有限公司广州天河支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Guangzhou Panyu Branch | 313581098029 | 东莞银行股份有限公司广州番禺支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Guangzhou Branch | 313581098012 | 东莞银行股份有限公司广州分行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Guangzhou Huangpu Branch | 313581080916 | 长沙银行股份有限公司广州黄埔支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Guangzhou Dongpu Branch | 313581098045 | 东莞银行股份有限公司广州东圃支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Guangzhou Branch | 313581093016 | 长沙银行股份有限公司广州分行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Guangzhou Liwan Branch | 313581096041 | 广东南粤银行股份有限公司广州荔湾支行 |
| Guangdong Huaxing Bank Co., Ltd. Guangzhou Huacheng Avenue Branch | 313581092048 | 广东华兴银行股份有限公司广州花城大道支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Guangzhou Haizhu Branch | 313581096092 | 广东南粤银行股份有限公司广州海珠支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Guangzhou Zhongshan Avenue Branch | 313581096017 | 广东南粤银行股份有限公司广州中山大道支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.