CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5810Mã khu vực
9806Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Dongguan Bank Co., Ltd. Guangzhou Luogang Branch | 313581098061 | 东莞银行股份有限公司广州萝岗支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Guangzhou Zengcheng Branch Business Department | 313581098037 | 东莞银行股份有限公司广州增城支行营业部 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Guangzhou Tianhe Branch | 313581098053 | 东莞银行股份有限公司广州天河支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Guangzhou Meibocheng Branch | 313581093057 | 长沙银行股份有限公司广州美博城支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Guangzhou Branch | 313581093016 | 长沙银行股份有限公司广州分行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Guangzhou Branch | 313581098012 | 东莞银行股份有限公司广州分行 |
| Guangdong Huaxing Bank Co., Ltd. Guangdong Pilot Free Trade Zone Nansha Branch | 313581092064 | 广东华兴银行股份有限公司广东自贸试验区南沙支行 |
| Guangdong Huaxing Bank Co., Ltd. Guangzhou Huacheng Avenue Branch | 313581092048 | 广东华兴银行股份有限公司广州花城大道支行 |
| Guangdong Huaxing Bank Co., Ltd. Guangzhou Science and Technology Park Branch | 313581092021 | 广东华兴银行股份有限公司广州科技园支行 |
| Guangdong Huaxing Bank Co., Ltd. Guangzhou Haizhu Branch | 313581092030 | 广东华兴银行股份有限公司广州海珠支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.