CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5810Mã khu vực
0292Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Guangzhou Co., Ltd. Haizhu Branch | 313581002923 | 广州银行股份有限公司海珠支行 |
| Bank of Guangzhou Co., Ltd. Huadu Branch | 313581003436 | 广州银行股份有限公司花都支行 |
| Guangzhou Bank Co., Ltd. Hengfu Branch | 313581003292 | 广州银行股份有限公司恒福支行 |
| Bank of Guangzhou Co., Ltd. Dongfeng Branch | 313581002781 | 广州银行股份有限公司东风支行 |
| Guangzhou Bank Co., Ltd. Luogang Branch | 313581003225 | 广州银行股份有限公司萝岗支行 |
| Guangzhou Bank Co., Ltd. Guangzhou South Branch | 313581003410 | 广州银行股份有限公司广州华南支行 |
| Guangzhou Bank Co., Ltd. Jixiang Branch | 313581002378 | 广州银行股份有限公司吉祥支行 |
| Guangzhou Bank Co., Ltd. Development Zone Branch | 313581003194 | 广州银行股份有限公司开发区支行 |
| Guangzhou Bank Co., Ltd. Science and Technology Park Branch | 313581003493 | 广州银行股份有限公司科技园支行 |
| Bank of Guangzhou Co., Ltd. Lianxin Road Branch | 313581003401 | 广州银行股份有限公司连新路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.